사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đệ nhất phu nhân" (1)

đệ nhất phu nhân
영어 명사First Lady
내 단어장
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
The First Lady often participates in charity and social activities.

swap_horiz 관련 단어 "đệ nhất phu nhân" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đệ nhất phu nhân" (1)

Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
The First Lady often participates in charity and social activities.